San Lorenzo kết quả livescore
San Lorenzo
Duarte, Troadio Daniel
Estadio Gunther Vogel
San Lorenzo Điểm
San Lorenzo lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 2 | 4 | 5 | 7:19 | -12 | 10 | 0.91 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 1 | 2 | 8 | 7:22 | -15 | 5 | 0.45 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 3 | 6 | 13 | 14:41 | -27 | 15 | 0.68 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 0 | 7 | 4 | 1:8 | -7 | 7 | 0.64 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 1 | 6 | 4 | 5:9 | -4 | 9 | 0.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 1 | 13 | 8 | 6:17 | -11 | 16 | 0.73 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 3 | 5 | 3 | 6:11 | -5 | 14 | 1.27 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 0 | 4 | 7 | 2:13 | -11 | 4 | 0.36 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 3 | 9 | 10 | 8:24 | -16 | 18 | 0.82 | |
Bàn Thắng Đội
San Lorenzo ghi bàn cứ mỗi 141 phút trong Division de Honor, Apertura
San Lorenzo ghi trung bình 0.64 bàn mỗi trận
San Lorenzo là đội đầu tiên ghi bàn trong 23% trong suốt Division de Honor, Apertura
San Lorenzo không ghi được bàn trong 46% tại Division de Honor, Apertura
San Lorenzo ghi trung bình 0.27 trong hiệp một mỗi trận
San Lorenzo ghi trung bình 0.36 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
San Lorenzo để thủng lưới cứ mỗi 48 phút tại Division de Honor, Apertura
San Lorenzo để thủng lưới trung bình 1.86 bàn mỗi trận
San Lorenzo đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Division de Honor, Apertura
San Lorenzo để thủng lưới trung bình 0.77 bàn trong hiệp một mỗi trận
San Lorenzo để thủng lưới trung bình 1.09 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
San Lorenzo ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Division de Honor, Apertura
Trong hiệp một, San Lorenzo ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Division de Honor, Apertura
Trong hiệp hai, San Lorenzo ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Division de Honor, Apertura
Thời gian đến bàn thắng
San Lorenzo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Division de Honor, Apertura
San Lorenzo thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Division de Honor, Apertura
San Lorenzo để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Division de Honor, Apertura
San Lorenzo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Division de Honor, Apertura
San Lorenzo thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 23% số trận đấu trong Division de Honor, Apertura
San Lorenzo để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 46% số trận đấu trong Division de Honor, Apertura
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà San Lorenzo đã tham gia trong Division de Honor, Apertura
San Lorenzo tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Division de Honor, Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với San Lorenzo tại Division de Honor, Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 78% đối với San Lorenzo tại Division de Honor, Apertura
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà San Lorenzo đã tham gia trong Division de Honor, Apertura
San Lorenzo ghi trung bình 1.05 mỗi trận trong hiệp một
San Lorenzo ghi trung bình 1.45 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho San Lorenzo ở Division de Honor, Apertura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho San Lorenzo ở Division de Honor, Apertura
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 41 cho San Lorenzo ở Division de Honor, Apertura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho San Lorenzo ở Division de Honor, Apertura
Cả hai đội ghi bàn
San Lorenzo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 41% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
San Lorenzo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
San Lorenzo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Division de Honor, Apertura
San Lorenzo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Thẻ
San Lorenzo thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
San Lorenzo có trung bình 4.05 thẻ trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp một, San Lorenzo thắng bằng thẻ trong 14% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp một, San Lorenzo có trung bình 1.09 thẻ trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp hai, San Lorenzo thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp hai, San Lorenzo có trung bình 2.95 thẻ trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Thống kê thẻ đội
San Lorenzo có trung bình 1.91 thẻ đội trong các trận của Division de Honor, Apertura
San Lorenzo có trung bình 2.14 thẻ chống lại trong các trận của Division de Honor, Apertura
Phạt Góc Thống Kê
San Lorenzo thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
San Lorenzo có trung bình 8.91 quả phạt góc trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp một, San Lorenzo thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp một, San Lorenzo có trung bình 4.05 quả phạt góc trong các trận đấu ở Division de Honor, Apertura
Trong hiệp hai, San Lorenzo thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp hai, San Lorenzo có trung bình 4.86 quả phạt góc trong các trận đấu ở Division de Honor, Apertura
Thống kê phạt góc của đội
San Lorenzo có trung bình 4.14 quả phạt góc trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura
San Lorenzo có trung bình 4.77 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Division de Honor, Apertura
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.64 | 12 | 0.82 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.86 | 1 | 1.59 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.50 | 4 | 2.41 | 7 |
| CDG | |||
| 41% | 10 | 46% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.91 | 2 | 7.41 | 12 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.14 | 7 | 3.55 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.05 | 12 | 4.59 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.91 | 12 | 2.36 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
San Lorenzo
-
1 Barrios J.3
-
2 Galeano A.3
-
3 Cespedes V.2
-
2 de Mayo
-
1 Acosta D.5
-
2 Caceres Aguero F.3
-
3 Alfonso E.2
Thống kê theo cầu thủ
San Lorenzo giải đấu
San Lorenzo người chơi
| 1 Cristoforo, Federico | Thủ môn |
| 12 Quinonez, Wilson | Thủ môn |
| 21 Gonzalez, Hugo | Thủ môn |
| 31 Franco, Luis | Thủ môn |
| 33 Olazar, Richard | Thủ môn |
| 2 Esteche, Leandro | Hậu vệ |
| 4 Aquino, Jose Alexis Doldan | Hậu vệ |
| 5 Paredes, Teodoro | Hậu vệ |
| 11 Torres, Ivan | Hậu vệ |
| 13 Lopez, Mario | Hậu vệ |
| 18 Aveiro, Pablo | Hậu vệ |
San Lorenzo Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Barrios, Jose | 3 | ||
| 30 Galeano, Axel | 3 | ||
| 16 Cespedes, Victor | 2 | ||
| 19 Caceres, Luis | 2 | ||
| 15 Pinatares, Bruno | 1 | ||
| 10 Alvarez Rojas, Alex Junior | 1 | ||
| 24 Aguero, Matias | 1 | ||
| 11 Torres, Ivan | 0 | ||
| 5 Paredes, Teodoro | 0 | ||
| 1 Cristoforo, Federico | 0 |
Làm mới